bourbon dynasty
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vương triều Bourbon: Một dòng dõi hoàng gia châu Âu đã cai trị ở Pháp (từ năm 1589 đến 1793), Tây Ban Nha, Naples và Sicily. Đây là một triều đại quan trọng trong lịch sử châu Âu, nổi tiếng với các vị vua như Louis XIV, Louis XVI, và ảnh hưởng sâu rộng đến chính trị, văn hóa và tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Vương triều Bourbon kết thúc ở Pháp cùng với Cách mạng Pháp.)
- (Vương triều Bourbon ở Tây Ban Nha vẫn tiếp tục cho đến ngày nay, với Vua Felipe VI là người đứng đầu hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Bourbon dynasty of France": chỉ nhánh Bourbon cai trị nước Pháp.
- The Bourbon dynasty of France was known for its absolute monarchy. (Vương triều Bourbon của Pháp nổi tiếng với chế độ quân chủ chuyên chế.)
- "The Bourbon dynasty of Spain": chỉ nhánh Bourbon cai trị Tây Ban Nha.
- The Bourbon dynasty of Spain has ruled intermittently since the 18th century. (Vương triều Bourbon của Tây Ban Nha đã cai trị gián đoạn từ thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Bourbon (n): thành viên của vương triều Bourbon, hoặc một loại rượu whisky (không liên quan đến triều đại).
- He is a descendant of the Bourbon family. (Ông ấy là hậu duệ của gia tộc Bourbon.)
- Bourbonism (n): chủ nghĩa ủng hộ vương triều Bourbon.
- Bourbonism was a political movement in 19th-century France. (Chủ nghĩa Bourbon là một phong trào chính trị ở Pháp thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- House of Bourbon: gia tộc Bourbon (thường dùng thay thế cho "Bourbon dynasty").
- The House of Bourbon was one of the most powerful royal houses in Europe. (Gia tộc Bourbon là một trong những dòng họ hoàng gia quyền lực nhất châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
- "Bourbon restoration": sự phục hồi vương triều Bourbon (sau Cách mạng Pháp hoặc thời kỳ Napoléon).
- The Bourbon restoration in 1814 brought Louis XVIII to the throne. (Sự phục hồi vương triều Bourbon năm 1814 đã đưa Louis XVIII lên ngôi.)